Vine Thị trường hôm nay
Vine đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của VINE chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩93.64. Với nguồn cung lưu hành là 999,979,267.39 VINE, tổng vốn hóa thị trường của VINE tính bằng KRW là ₩130,159,066,859,316.62. Trong 24h qua, giá của VINE tính bằng KRW đã giảm ₩-1.91, biểu thị mức giảm -2.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VINE tính bằng KRW là ₩669.71, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩32.39.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VINE sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VINE sang KRW là ₩93.64 KRW, với sự thay đổi -2.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VINE/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VINE/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Vine
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.06744 | -3.01% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.06747 | -2.95% |
The real-time trading price of VINE/USDT Spot is $0.06744, with a 24-hour trading change of -3.01%, VINE/USDT Spot is $0.06744 and -3.01%, and VINE/USDT Perpetual is $0.06747 and -2.95%.
Bảng chuyển đổi Vine sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi VINE sang KRW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VINE | 93.64KRW |
2VINE | 187.29KRW |
3VINE | 280.94KRW |
4VINE | 374.59KRW |
5VINE | 468.24KRW |
6VINE | 561.89KRW |
7VINE | 655.54KRW |
8VINE | 749.19KRW |
9VINE | 842.84KRW |
10VINE | 936.49KRW |
100VINE | 9,364.98KRW |
500VINE | 46,824.93KRW |
1,000VINE | 93,649.87KRW |
5,000VINE | 468,249.39KRW |
10,000VINE | 936,498.78KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang VINE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRW | 0.01067VINE |
2KRW | 0.02135VINE |
3KRW | 0.03203VINE |
4KRW | 0.04271VINE |
5KRW | 0.05339VINE |
6KRW | 0.06406VINE |
7KRW | 0.07474VINE |
8KRW | 0.08542VINE |
9KRW | 0.0961VINE |
10KRW | 0.1067VINE |
10,000KRW | 106.78VINE |
50,000KRW | 533.9VINE |
100,000KRW | 1,067.8VINE |
500,000KRW | 5,339.03VINE |
1,000,000KRW | 10,678.07VINE |
Bảng chuyển đổi số tiền VINE sang KRW và KRW sang VINE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VINE sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KRW sang VINE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Vine phổ biến
Vine | 1 VINE |
---|---|
![]() | $0.07USD |
![]() | €0.06EUR |
![]() | ₹5.93INR |
![]() | Rp1,110.56IDR |
![]() | $0.09CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.18THB |
Vine | 1 VINE |
---|---|
![]() | ₽5.41RUB |
![]() | R$0.37BRL |
![]() | د.إ0.25AED |
![]() | ₺2.77TRY |
![]() | ¥0.48CNY |
![]() | ¥9.9JPY |
![]() | $0.53HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VINE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VINE = $0.07 USD, 1 VINE = €0.06 EUR, 1 VINE = ₹5.93 INR, 1 VINE = Rp1,110.56 IDR, 1 VINE = $0.09 CAD, 1 VINE = £0.05 GBP, 1 VINE = ฿2.18 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
LINK chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
USDE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.02126 |
![]() | 0.000003312 |
![]() | 0.00008052 |
![]() | 0.3597 |
![]() | 0.1276 |
![]() | 0.0004176 |
![]() | 0.001762 |
![]() | 0.3598 |
![]() | 57.25 |
![]() | 0.00008062 |
![]() | 1.65 |
![]() | 1.04 |
![]() | 0.4371 |
![]() | 0.01516 |
![]() | 0.00000331 |
![]() | 0.3594 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Vine (VINE) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng VINE của bạn
Nhập số lượng VINE của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Vine hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Vine.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Vine sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Vine sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Vine sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Vine sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Vine sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Vine (VINE)

Phân Tích Thị Trường và Dự Đoán Giá Coin Vine (VINE): $0.066 là Chiến Trường Chính Giữa Bò và Gấu
Bài viết này sẽ phân tích các tín hiệu hỗ trợ chính và đảo chiều dài-ngắn bằng cách kết hợp dữ liệu mới nhất từ VINE với các chỉ số trên chuỗi.

Vine Coin (VINE) là gì: Meme Coin Tôn Vinh Di Sản Video Ngắn Của Vine
Trong thế giới tiền mã hóa không ngừng biến động, meme coin đã tạo nên một phân khúc độc đáo

Giá Vine Coin vào năm 2025: Phân tích thị trường và tiềm năng đầu tư
Khám phá tiềm năng của Vine Coin vào năm 2025 với báo cáo thị trường chi tiết của chúng tôi.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
