UNICORN Thị trường hôm nay
UNICORN đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của UNI chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $74.12. Với nguồn cung lưu hành là 0 UNI, tổng vốn hóa thị trường của UNI tính bằng HKD là $0. Trong 24h qua, giá của UNI tính bằng HKD đã giảm $-3.44, biểu thị mức giảm -4.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của UNI tính bằng HKD là $207.79, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0005674.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNI sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNI sang HKD là $74.12 HKD, với sự thay đổi -4.45% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá UNI/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNI/HKD trong ngày qua.
Giao dịch UNICORN
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $9.55 | -2.68% | |
![]() Giao ngay | $9.53 | -2.89% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $9.55 | -2.77% |
The real-time trading price of UNI/USDT Spot is $9.55, with a 24-hour trading change of -2.68%, UNI/USDT Spot is $9.55 and -2.68%, and UNI/USDT Perpetual is $9.55 and -2.77%.
Bảng chuyển đổi UNICORN sang Đô la Hồng Kông
Bảng chuyển đổi UNI sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UNI | 74.12HKD |
2UNI | 148.24HKD |
3UNI | 222.36HKD |
4UNI | 296.49HKD |
5UNI | 370.61HKD |
6UNI | 444.73HKD |
7UNI | 518.85HKD |
8UNI | 592.98HKD |
9UNI | 667.1HKD |
10UNI | 741.22HKD |
100UNI | 7,412.28HKD |
500UNI | 37,061.42HKD |
1,000UNI | 74,122.84HKD |
5,000UNI | 370,614.21HKD |
10,000UNI | 741,228.42HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang UNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 0.01349UNI |
2HKD | 0.02698UNI |
3HKD | 0.04047UNI |
4HKD | 0.05396UNI |
5HKD | 0.06745UNI |
6HKD | 0.08094UNI |
7HKD | 0.09443UNI |
8HKD | 0.1079UNI |
9HKD | 0.1214UNI |
10HKD | 0.1349UNI |
10,000HKD | 134.91UNI |
50,000HKD | 674.55UNI |
100,000HKD | 1,349.11UNI |
500,000HKD | 6,745.55UNI |
1,000,000HKD | 13,491.11UNI |
Bảng chuyển đổi số tiền UNI sang HKD và HKD sang UNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 UNI sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 HKD sang UNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1UNICORN phổ biến
UNICORN | 1 UNI |
---|---|
![]() | $9.51USD |
![]() | €8.14EUR |
![]() | ₹833.34INR |
![]() | Rp155,500.2IDR |
![]() | $13.08CAD |
![]() | £7.04GBP |
![]() | ฿307.16THB |
UNICORN | 1 UNI |
---|---|
![]() | ₽763.96RUB |
![]() | R$51.48BRL |
![]() | د.إ34.93AED |
![]() | ₺391.02TRY |
![]() | ¥67.81CNY |
![]() | ¥1,397.82JPY |
![]() | $74.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNI = $9.51 USD, 1 UNI = €8.14 EUR, 1 UNI = ₹833.34 INR, 1 UNI = Rp155,500.2 IDR, 1 UNI = $13.08 CAD, 1 UNI = £7.04 GBP, 1 UNI = ฿307.16 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
LINK chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
USDE chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.77 |
![]() | 0.0005926 |
![]() | 0.01486 |
![]() | 22.88 |
![]() | 64.14 |
![]() | 0.07503 |
![]() | 0.3174 |
![]() | 64.16 |
![]() | 10,174.66 |
![]() | 0.01491 |
![]() | 304.96 |
![]() | 190.94 |
![]() | 78.76 |
![]() | 2.76 |
![]() | 0.0005921 |
![]() | 64.12 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi UNICORN (UNI) sang Đô la Hồng Kông (HKD)
Nhập số lượng UNI của bạn
Nhập số lượng UNI của bạn
Chọn Đô la Hồng Kông
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá UNICORN hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua UNICORN.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi UNICORN sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ UNICORN sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ UNICORN sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ UNICORN sang Đô la Hồng Kông?
4.Tôi có thể chuyển đổi UNICORN sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến UNICORN (UNI)

UNI là gì? Những phát triển mới nhất của Uniswap là gì?
Với việc ra mắt phiên bản V4 và Unichain, Uniswap đã đạt được những bước tiến quan trọng trong công nghệ và trải nghiệm người dùng.

UNI Token: Đồng Token Meme Lấy Cảm Hứng Từ Chó Đầu Tiên Trên Blockchain SUI
UNI là token đầu tiên lấy cảm hứng từ loài chó trên Blockchain SUI. Từ người sáng lập _Từ cơn sốt của MEME coin, UNI đang giải phóng sức mạnh của hệ sinh thái SUI_ Tìm hiểu tại sao mã thông báo độc đáo này nổi bật trong vũ trụ đồng meme và tiềm năng tác động của nó đến sự phát triển của SUI.

Daily News | BTC Dao động và Giảm, với Xác suất 83.3% Fed cắt Lãi suất 25BP vào Tháng 11
Rút ròng ETF BTC vượt quá 100 triệu đô la_ Uni ra mắt Unichain_ Xác suất Fed cắt lãi suất 25BP trong tháng 11 là 83,3%.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
