Magic Thị trường hôm nay
Magic đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MAGIC chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩278.94. Với nguồn cung lưu hành là 314,777,757.91 MAGIC, tổng vốn hóa thị trường của MAGIC tính bằng KRW là ₩122,040,459,470,888.97. Trong 24h qua, giá của MAGIC tính bằng KRW đã giảm ₩-5.4, biểu thị mức giảm -1.90%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MAGIC tính bằng KRW là ₩7,998.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩89.23.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MAGIC sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MAGIC sang KRW là ₩278.94 KRW, với sự thay đổi -1.90% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MAGIC/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MAGIC/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Magic
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2017 | -1.65% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2014 | -1.68% |
The real-time trading price of MAGIC/USDT Spot is $0.2017, with a 24-hour trading change of -1.65%, MAGIC/USDT Spot is $0.2017 and -1.65%, and MAGIC/USDT Perpetual is $0.2014 and -1.68%.
Bảng chuyển đổi Magic sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi MAGIC sang KRW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MAGIC | 280.06KRW |
2MAGIC | 560.12KRW |
3MAGIC | 840.18KRW |
4MAGIC | 1,120.24KRW |
5MAGIC | 1,400.3KRW |
6MAGIC | 1,680.36KRW |
7MAGIC | 1,960.42KRW |
8MAGIC | 2,240.48KRW |
9MAGIC | 2,520.54KRW |
10MAGIC | 2,800.6KRW |
100MAGIC | 28,006.01KRW |
500MAGIC | 140,030.05KRW |
1,000MAGIC | 280,060.11KRW |
5,000MAGIC | 1,400,300.57KRW |
10,000MAGIC | 2,800,601.14KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang MAGIC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRW | 0.00357MAGIC |
2KRW | 0.007141MAGIC |
3KRW | 0.01071MAGIC |
4KRW | 0.01428MAGIC |
5KRW | 0.01785MAGIC |
6KRW | 0.02142MAGIC |
7KRW | 0.02499MAGIC |
8KRW | 0.02856MAGIC |
9KRW | 0.03213MAGIC |
10KRW | 0.0357MAGIC |
100,000KRW | 357.06MAGIC |
500,000KRW | 1,785.33MAGIC |
1,000,000KRW | 3,570.66MAGIC |
5,000,000KRW | 17,853.3MAGIC |
10,000,000KRW | 35,706.61MAGIC |
Bảng chuyển đổi số tiền MAGIC sang KRW và KRW sang MAGIC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 MAGIC sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang MAGIC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Magic phổ biến
Magic | 1 MAGIC |
---|---|
![]() | $0.2USD |
![]() | €0.17EUR |
![]() | ₹17.68INR |
![]() | Rp3,307.94IDR |
![]() | $0.28CAD |
![]() | £0.15GBP |
![]() | ฿6.49THB |
Magic | 1 MAGIC |
---|---|
![]() | ₽16.12RUB |
![]() | R$1.09BRL |
![]() | د.إ0.74AED |
![]() | ₺8.26TRY |
![]() | ¥1.43CNY |
![]() | ¥29.5JPY |
![]() | $1.56HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MAGIC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MAGIC = $0.2 USD, 1 MAGIC = €0.17 EUR, 1 MAGIC = ₹17.68 INR, 1 MAGIC = Rp3,307.94 IDR, 1 MAGIC = $0.28 CAD, 1 MAGIC = £0.15 GBP, 1 MAGIC = ฿6.49 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
LINK chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
USDE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.02126 |
![]() | 0.000003312 |
![]() | 0.00008052 |
![]() | 0.3597 |
![]() | 0.1276 |
![]() | 0.0004176 |
![]() | 0.001762 |
![]() | 0.3598 |
![]() | 57.25 |
![]() | 0.00008062 |
![]() | 1.65 |
![]() | 1.04 |
![]() | 0.4371 |
![]() | 0.01516 |
![]() | 0.00000331 |
![]() | 0.3594 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Magic (MAGIC) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng MAGIC của bạn
Nhập số lượng MAGIC của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Magic hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Magic.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Magic sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Magic sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Magic sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Magic sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Magic sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Magic (MAGIC)

Cập nhật mới nhất về Airdrop Magic Newton: Tín hiệu ổn định giá xuất hiện, phát triển hệ sinh thái trở thành trọng tâm tháng Tám
Quỹ Magic Newton sẽ phát hành báo cáo minh bạch đầu tiên trong tháng này, chi tiết phân bổ token và việc sử dụng quỹ.

MAGIC Coin là gì? Phân tích toàn diện về Token cốt lõi của hệ sinh thái Treasure và dự đoán giá của nó vào năm 2025.
MAGIC là token fungible gốc của hệ sinh thái Treasure, dành riêng để kết nối các trò chơi phi tập trung, người chơi và cộng đồng metaverse.

Phân tích thị trường MAGIC USDT và dự đoán giá: Liệu đà tăng 45% hàng ngày có duy trì được động lực của nó?
MAGIC có động lực để tiếp tục tăng trong ngắn hạn nhờ sự mở rộng sinh thái và sự nhiệt tình của ngành, với $0.30 là mức kháng cự chính.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
